tháng năm

ViëtnameesBewirk

Zelfstenjig naamwaordBewirk

LemmaBewirk

tháng năm /tʰa:ŋ˦˥ nam˧˧/

  1. mei
Verwantje wäörd
de maondjen op 't Viëtnamees
tháng một
jannewarie
tháng hai
fibberwarie
tháng ba
mieërt
tháng tư
april
tháng năm
mei
tháng sáu
junie
tháng bảy
julie
tháng tám
augustes
tháng chín
september
tháng mười
oktoeaber
tháng mười một
november
tháng mười hai
desember